高中同学
—
Gợi nhớ
Từ "高中同学" (gāo zhōng tóng xué) mang nghĩa "bạn học thời trung học phổ thông", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).
Thành phần cấu tạo
高中同学
bạn học thời trung học phổ thông
Phân tích từ 高中同学
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn học thời trung học phổ thông
Ví dụ (3)
我周末参加了高中同学的结婚聚会。
Tôi cuối tuần đã tham gia buổi mừng tiệc cưới của bạn học cấp 3.
On weekend I attended my high school classmate's wedding party.
他是我多年没见的位高中同学。
Anh ấy là bạn học cấp 3 nhiều năm không gặp của tôi.
He is my high school classmate whom I haven't seen for years.
高中同学在一起常回忆青涩的校园时光。
Các bạn học cấp 3 ở bên nhau thường nhớ lại thời gian học đường ngây thơ.
High school classmates together often recall naive school days.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây