社会存在
—
Gợi nhớ
Từ "社会存在" (shè huì cún zài) mang nghĩa "tồn tại xã hội (khái niệm triết học)", kết hợp bởi 社 (shè - xã): "xã hội" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 在 (zài - tại): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 社: Thần (礻) đất (土) nơi dân làng tụ họp thờ cúng, cộng đồng tập hợp, xã hội 社. • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 在: Mầm cây non (才) vừa đâm chồi đã bám rễ thật sâu vào lòng đất (土), khẳng định sự hiện diện đang tồn tại, đang ở ngay nơi này (在).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tồn tại xã hội (khái niệm triết học)
Ví dụ (3)
社会存在决定社会意识。
Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội.
Social existence determines social consciousness.
哲学课上老师讲解了社会存在的含义。
Trong giờ học triết học thầy giáo giải thích hàm ý của tồn tại xã hội.
In philosophy class teacher explained meaning of social existence.
物质生产方式是社会存在的基础。
Phương thức sản xuất vật chất là nền tảng của tồn tại xã hội.
Material production mode is foundation of social existence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây