努力学习
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "努力学习" (nǔlì xuéxí) mang nghĩa "học hành chăm chỉ", kết hợp bởi 努 (nǔ - nỗ): "Cố gắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 努: Ngay cả người thân phận thấp kém (奴) khi dốc toàn bộ sức lực (力) vươn lên làm việc cũng thể hiện tinh thần nỗ lực, cố gắng (努). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 努力学习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:học hành chăm chỉ
Ví dụ (3)
我要努力学习中文。
Tôi phải chăm chỉ học tiếng Trung.
I will study Chinese hard.
努力学习才能进步。
Chăm chỉ học mới có thể tiến bộ.
Only by studying hard can you make progress.
老师鼓励我们努力学习。
Thầy cô khuyến khích chúng tôi chăm chỉ học tập.
The teacher encourages us to study hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây