Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
努力学习
nǔlì xuéxí
học hành chăm chỉ
Hán việt: nỗ lực học tập
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "努力学习" (nǔlì xuéxí) mang nghĩa "học hành chăm chỉ", kết hợp bởi 努 (nǔ - nỗ): "Cố gắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh" + 学 (xué - học): "học" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 努: Ngay cả người thân phận thấp kém (奴) khi dốc toàn bộ sức lực (力) vươn lên làm việc cũng thể hiện tinh thần nỗ lực, cố gắng (努). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).

Thành phần cấu tạo

努力学习
nǔlì xuéxí
học hành chăm chỉ
努
nǔ • nỗ
Cố gắng
奴
Nô
Nô lệ / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:học hành chăm chỉ
Ví dụ (3)
wǒ我yào要nǔlì努力xuéxí学习zhōngwén中文。
Tôi phải chăm chỉ học tiếng Trung.
I will study Chinese hard.
nǔlì努力xuéxí学习cái才néng能jìnbù进步。
Chăm chỉ học mới có thể tiến bộ.
Only by studying hard can you make progress.
lǎoshī老师gǔlì鼓励wǒmen我们nǔlì努力xuéxí学习。
Thầy cô khuyến khích chúng tôi chăm chỉ học tập.
The teacher encourages us to study hard.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây