友好关系
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "友好关系" (yǒuhǎoguānxì) mang nghĩa "mối quan hệ thân thiện", kết hợp bởi 友 (yǒu - hữu): "bạn bè" + 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 关 (guān - quan): "tắt" + 系 (jì / xì - hệ): "buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 友: Hai bàn tay (又) cùng vươn ra nắm chặt lấy nhau để sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc sống, kết thành tình bằng hữu và bạn bè thân thiết (友). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 系: Cầm sợi tơ (糸) kéo lên (丿) thắt lại cho chặt, dùng dây buộc hai vật lại với nhau là buộc 系, thắt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 友好关系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mối quan hệ thân thiện
Ví dụ (3)
两国保持友好关系。
Hai nước duy trì quan hệ hữu nghị.
The two countries maintain friendly relations.
同事之间应该建立友好关系。
Đồng nghiệp nên xây dựng mối quan hệ thân thiện.
Colleagues should build friendly relationships with one another.
这次合作加深了双方的友好关系。
Lần hợp tác này làm sâu sắc thêm quan hệ hữu nghị giữa hai bên.
This cooperation deepened the friendly relations between the two sides.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây