篮球运动
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "篮球运动" (lánqiú yùndòng) mang nghĩa "môn bóng rổ", kết hợp bởi 篮 (lán - lam): "cái rổ" + 球 (qiú - cầu): "bóng" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:môn bóng rổ
Ví dụ (3)
篮球运动很受年轻人欢迎。
Môn bóng rổ rất được giới trẻ yêu thích.
Basketball is very popular among young people.
参加篮球运动可以锻炼身体。
Tham gia môn bóng rổ có thể rèn luyện cơ thể.
Playing basketball is a good way to exercise.
学校推广篮球运动。
Trường khuyến khích môn bóng rổ.
The school promotes basketball.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây