Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
篮球运动
lánqiú yùndòng
môn bóng rổ
Hán việt: lam cầu vận động
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "篮球运动" (lánqiú yùndòng) mang nghĩa "môn bóng rổ", kết hợp bởi 篮 (lán - lam): "cái rổ" + 球 (qiú - cầu): "bóng" + 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 篮: Người thợ dùng những nan tre dẻo dai (⺮) đan khéo léo thành chiếc đồ đựng có vành rộng (监) để hái trái cây, gọi là cái giỏ, cái lẵng và bóng rổ (篮). • Chữ 球: Viên ngọc tròn trịa (王) mà bao người trên sân cỏ đều chạy theo mong cầu (求) giành lấy chính là trái cầu, quả bóng (球). • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).

Thành phần cấu tạo

篮球运动
lánqiú yùndòng
môn bóng rổ
篮
lán • lam
cái rổ
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
监
Giám
Giám / âm đọc (phía dưới)
球
qiú • cầu
bóng
王
Bộ Vương (Ngọc)
Ngọc, tròn trịa (nằm bên trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (nằm bên phải)
运
yùn • vận
vận chuyển
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)
动
dòng • động
di chuyển
云
Vân
Mây / âm đọc (phía trên)
力
Bộ Lực
Sức mạnh (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:môn bóng rổ
Ví dụ (3)
lánqiú篮球yùndòng运动hěn很shòu受niánqīngrén年轻人huānyíng欢迎。
Môn bóng rổ rất được giới trẻ yêu thích.
Basketball is very popular among young people.
cānjiā参加lánqiú篮球yùndòng运动kěyǐ可以duànliàn锻炼shēntǐ身体。
Tham gia môn bóng rổ có thể rèn luyện cơ thể.
Playing basketball is a good way to exercise.
xuéxiào学校tuīguǎng推广lánqiú篮球yùndòng运动。
Trường khuyến khích môn bóng rổ.
The school promotes basketball.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây