打听过了
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "打听过了" (dǎting guo le) mang nghĩa "Đã hỏi về", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 听 (tīng - thính): "nghe" + 过 (guò - quá): "qua" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 过: Bước chân (辶) đi qua từng tấc (寸) đường và từng khoảnh khắc thời gian không ngừng nghỉ nghĩa là đi qua, trải qua (过). • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
打听过了
Đã hỏi về
Hình ảnh:

Phân tích từ 打听过了
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã hỏi về
Ví dụ (3)
我已经打听过了,票还可以买。
Tôi đã hỏi thăm rồi, vé vẫn có thể mua.
I have already asked around, and tickets are still available.
他打听过了那家医院的地址。
Anh ấy đã hỏi thăm địa chỉ bệnh viện đó.
He asked for the address of that hospital.
关于此事,我们昨天打听过了。
Về việc này, hôm qua chúng tôi đã hỏi thăm rồi.
Regarding this matter, we already made inquiries yesterday.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây




