Gợi nhớ
Từ "紧胸女衬衣" (jǐnxiōng nǚ chènyī) mang nghĩa "Áo yếm, áo hai dây bó của nữ / Áo corset lót ngực", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 胸 (xiōng - hung): "Ngực" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 衬 (chèn - sấn): "lót" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 衬: Mặc thêm một tấm áo (衤) vừa vặn từng tấc (寸) sát bên trong cơ thể làm lớp áo lót, làm nền tôn lên (衬). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).