Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
智能柜员机
zhìnéng guìyuánjī
Máy giao dịch thông minh / VTM
Hán việt: trí năng quỹ viên cơ
—

Gợi nhớ

Từ "智能柜员机" (zhìnéng guìyuánjī) mang nghĩa "Máy giao dịch thông minh / VTM", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 能 (néng - năng): "có thể" + 柜 (guì - quỹ): "tủ" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

智能柜员机
zhìnéng guìyuánjī
Máy giao dịch thông minh / VTM
智
zhì • trí
trí tuệ
知
Chữ Tri
biết, nhận thức (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)
员
yuán / yùn • viên
thành viên
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
几
Kỷ
Cái bàn / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy giao dịch thông minh / VTM
Ví dụ (3)
tōngguò通过zhìnéng智能guìyuánjī柜员机,nín您zhǐ只xū需liǎng两fēnzhōng分钟jiù就néng能zìzhù自助kāilì开立yì一zhāng张xīn新de的yínhángkǎ银行卡。
Thông qua máy giao dịch thông minh VTM, bạn chỉ mất 2 phút để tự thực hiện mở một chiếc thẻ ngân hàng mới.
Using the smart teller machine, you can open a new bank card by yourself in just two minutes.
zhìnéng智能guìyuánjī柜员机zhīchí支持shìpín视频tōnghuà通话,kěyǐ可以suíshí随时xiàng向yuǎnchéng远程kèfú客服xúnqiú寻求bāngzhù帮助。
Máy giao dịch thông minh hỗ trợ cuộc gọi video, có thể tìm kiếm sự trợ giúp từ nhân viên chăm sóc khách hàng từ xa bất cứ lúc nào.
The smart teller machine supports video calls, allowing you to seek help from a remote customer service agent at any time.
zhīxíng支行bùshè布设zhìnéng智能guìyuánjī柜员机tìdài替代le了chuántǒng传统de的réngōng人工guìtái柜台chuāngkǒu窗口。
Chi nhánh ngân hàng trang bị máy giao dịch thông minh để thay thế các quầy giao dịch truyền thống sử dụng con người.
The sub-branch installed smart teller machines to replace traditional staffed counter windows.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây