
向日葵
籽
富含
维生素
E。
Sunflower seeds are rich in vitamin E.
Hạt hướng dương giàu vitamin E.
我
喜欢
吃
咸味
向日葵
籽。
I like eating salted sunflower seeds.
Tôi thích ăn hạt hướng dương có vị mặn.
向日葵
籽
是
很
好
的
零食
选择。
Sunflower seeds are a great snack choice.
Hạt hướng dương là sự lựa chọn tuyệt vời cho món ăn vặt.
这些
夏威夷
果
非常
美味。
These macadamia nuts are very delicious.
Những hạt macadamia này rất ngon.
夏威夷
果
含有
健康
的
脂肪。
Macadamia nuts contain healthy fats.
Macadamia chứa chất béo tốt cho sức khỏe.
你
可以
试着
用
夏威夷
果
做
烘焙。
You can try baking with macadamia nuts.
Bạn có thể thử nghiệm làm bánh với hạt macadamia.
这个
大豆
产量
非常
高。
The soybean yield is very high.
Sản lượng đậu tương này rất cao.
大豆
是
制作
豆腐
的
主要
原料。
Soybeans are the main ingredient for making tofu.
Đậu tương là nguyên liệu chính để làm đậu phụ.
许多
健康
食品
都
包含
大豆。
Many health foods contain soybeans.
Nhiều thực phẩm lành mạnh chứa đậu tương.
奇亚籽
是
一种
丰富
的
Omega
-
3
脂肪酸
来源。
Chia seeds are a rich source of Omega-3 fatty acids.
Hạt chia là một nguồn omega-3 dồi dào.
你
可以
在
早餐
时加
一些
奇亚籽
到
你
的
酸奶
中。
You can add some chia seeds to your yogurt for breakfast.
Bạn có thể thêm một ít hạt chia vào sữa chua của mình vào bữa sáng.
奇亚籽
含有
大量
的
纤维,
对
肠道
健康
非常
有益。
Chia seeds are high in fiber, which is very beneficial for intestinal health.
Hạt chia chứa lượng lớn chất xơ, rất tốt cho sức khỏe đường ruột.
我
最
喜欢
的
零食
是
开心果。
My favorite snack is pistachios.
Món ăn vặt yêu thích của tôi là hạt hạnh phúc.
开心果
不仅
好吃,
而且
对
健康
有益。
Pistachios are not only delicious but also beneficial to health.
Hạt hạnh phúc không chỉ ngon mà còn có lợi cho sức khỏe.
每天
吃
一点
开心果
可以
提高
心脏
健康。
Eating a few pistachios every day can improve heart health.
Ăn một ít hạt hạnh phúc mỗi ngày có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.
红豆
生
南国,
春来
发
几枝。
Red beans grow in the southern lands, budding in the spring.
Đậu đỏ mọc ở phương nam, mùa xuân đến nở mấy nhánh.
愿君
多
采撷,
此物
最
相思。
Wishing you to gather more, this thing is most reminiscent.
Mong người được nhiều lấy, vật này nhớ nhất.
红豆汤
是
中国
南方
的
传统
美食。
Red bean soup is a traditional delicacy in southern China.
Súp đậu đỏ là món ăn truyền thống của miền nam Trung Quốc.
绿豆汤
是
夏天
很
受欢迎
的
饮料。
Mung bean soup is a very popular drink in summer.
Canh đậu xanh là thức uống rất được ưa chuộng vào mùa hè.
绿豆
可以
用来
做
甜点。
Mung beans can be used to make desserts.
Đậu xanh có thể được dùng để làm món tráng miệng.
绿豆
在
亚洲
料理
中
非常
常见。
Mung beans are very common in Asian cuisine.
Đậu xanh rất phổ biến trong ẩm thực Á Châu.
豌豆
很
适合
做
春季
的
菜。
Peas are very suitable for spring dishes.
Đậu Hà Lan rất thích hợp để làm món ăn mùa xuân.
我
喜欢
我
的
汤
里加
一点儿
豌豆。
I like adding some peas to my soup.
Tôi thích thêm một chút đậu Hà Lan vào súp của mình.
妈妈
正在
厨房
里
做
豌豆
饭。
Mom is making pea rice in the kitchen.
Mẹ đang nấu cơm đậu Hà Lan trong bếp.
Bình luận