
奶奶
种
了
很多
丝瓜
My grandmother grows a lot of sponge gourds
Bà tôi trồng rất nhiều bí đao
丝瓜
汤
特别
适合
夏天
喝
Sponge gourd soup is especially suitable for drinking in the summer
Canh bí đao rất thích hợp để uống vào mùa hè
丝瓜
可以
用来
做
美容
Sponge gourd can be used for beauty purposes
Bí đao có thể được sử dụng để làm đẹp
姜黄
是
一种
常见
的
调味料
和
药材。
Turmeric is a common spice and medicinal herb.
Nghệ là một loại gia vị và dược liệu phổ biến.
姜黄
有助于
减少
炎症。
Turmeric helps in reducing inflammation.
Nghệ giúp giảm viêm.
姜黄
可以
用来
给
食物
增色。
Turmeric can be used to add color to food.
Nghệ có thể được sử dụng để tăng màu sắc cho thức ăn.
灯笼椒
不仅
颜色
鲜艳,
而且
味道
也
非常
好。
Bell peppers are not only brightly colored, but they also taste very good.
Ớt chuông không những màu sắc tươi sáng mà hương vị cũng rất ngon.
我
决定
在
我
的
菜园
里种
一些
灯笼椒。
I've decided to plant some bell peppers in my vegetable garden.
Tôi quyết định trồng một số ớt chuông trong vườn rau của mình.
灯笼椒
可以
用来
做
很多
种菜
式。
Bell peppers can be used to prepare many different dishes.
Ớt chuông có thể dùng để chế biến nhiều món ăn khác nhau.
甜菜
根是
一种
富含
纤维
和
维生素
的
健康
食品。
Beetroot is a healthy food rich in fiber and vitamins.
Củ dền là một loại thực phẩm giàu chất xơ và vitamin, rất tốt cho sức khỏe.
你
可以
用
甜菜
根做
沙拉,
非常
美味。
You can use beetroot to make salad, which is very delicious.
Bạn có thể sử dụng củ dền để làm salad, rất ngon.
甜菜
根汁
是
一种
流行
的
健康
饮品。
Beetroot juice is a popular healthy drink.
Nước ép củ dền là một loại đồ uống bổ dưỡng phổ biến.
白萝卜
可以
帮助
消化。
White radish can aid digestion.
Củ cải trắng có thể giúp tiêu hóa.
我
喜欢
吃
白萝卜
炖牛肉。
I like eating beef stewed with white radish.
Tôi thích ăn món bò hầm củ cải trắng.
冬天,
家里
经常
会
腌制
白萝卜。
In winter, my family often pickles white radish.
Trong mùa đông, nhà tôi thường muối củ cải trắng.
请
把
葱头
切碎。
Please chop the onion finely.
Hãy băm nhỏ hành tây.
葱头
是
许多
美味
菜肴
不可或缺
的
食材。
Onions are an indispensable ingredient in many delicious dishes.
Hành tây là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn ngon.
葱头
在
烹饪
中
用来
增加
食物
的
香味。
Onions are used in cooking to enhance the aroma of food.
Hành tây được dùng trong nấu ăn để tăng thêm hương vị cho thức ăn.
西葫芦
是
一种
常见
的
蔬菜。
Zucchini is a common vegetable.
Bí ngòi là một loại rau phổ biến.
他
决定
在
花园里
种
一些
西葫芦。
He decided to plant some zucchinis in the garden.
Anh ấy quyết định trồng một số bí ngòi trong vườn.
西葫芦
可以
做成
许多
美味
的
菜肴。
Zucchini can be made into many delicious dishes.
Bí ngòi có thể được chế biến thành nhiều món ăn ngon.
我
喜欢
在
炒饭
里加
韭菜。
I like to add chives in the fried rice.
Tôi thích thêm chút hẹ vào cơm chiên.
韭菜
饺子
是
我
最
喜欢
的
食物
之一。
Chive dumplings are one of my favorite dishes.
Bánh quẩy hẹ là một trong những món ăn yêu thích của tôi.
这个
菜园
种
了
很多
韭菜。
This garden has a lot of chives planted.
Khu vườn này trồng nhiều hẹ.
高良姜
可以
用来
制作
多种
美食。
Galangal can be used to make various delicious dishes.
Gao Liang Jiang có thể được sử dụng để chế biến nhiều món ăn ngon.
高良姜
在
亚洲
料理
中是
一种
重要
的
调味品。
Galangal is an important spice in Asian cuisine.
Gao Liang Jiang là một loại gia vị quan trọng trong ẩm thực Á Châu.
高良姜
不仅
有助于
提味,
还有
很多
健康
益处。
Galangal not only enhances flavor but also has many health benefits.
Gao Liang Jiang không chỉ giúp tăng hương vị mà còn có nhiều lợi ích sức khỏe.
Bình luận