Gợi nhớ
Từ "袋式直统女装" (dài shì zhítǒng nǚzhuāng) mang nghĩa "Đầm suông dáng túi / Váy suông rộng có túi", kết hợp bởi 袋 (dài - đại): "túi" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 统 (tǒng - thống): "thống nhất" + 女 (nǚ - nữ): "nữ" + 装 (zhuāng - trang): "cài đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 袋: Dùng chất liệu vải vóc của quần áo (衣) khâu lại để thay thế (代) đôi tay đựng đồ vật mang theo gọi là cái túi, cái bao (袋). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 统: Gom tất cả những mối dây tơ (纟) quy tụ đầy đủ (充) về một mối duy nhất để quản lý một cách thống nhất và thống kê rõ ràng (统). • Chữ 女: Hình ảnh người con gái quỳ gối duyên dáng với đôi tay đan nhẹ trước ngực tượng trưng cho vẻ dịu dàng của người phụ nữ (女). • Chữ 装: Khoác tấm áo mới (衣) lên vóc dáng khỏe khoắn, cường tráng (壮) để sửa soạn trang phục, đóng gói hoặc lắp đặt (装).
Thành phần cấu tạo






