Gợi nhớ
Từ "九牛二虎之力" (jiǔ niú èr hǔ zhī lì) mang nghĩa "Sức chín trâu hai hổ, tốn rất nhiều công sức", kết hợp bởi 九 (jiǔ - cửu): "số chín" + 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 二 (èr - nhị): "số hai" + 虎 (hǔ - hổ): "con hổ" + 之 (zhī - chi): "Của" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 九: Nét phẩy (丿) vươn xuống hòa cùng nét cong móc uốn lượn (乙) như rồng bay lên trời biểu trưng cho con số lớn nhất hàng đơn vị là số chín (九). • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 二: Hai nét ngang xếp chồng lên nhau, nét trên là trời nét dưới là đất, hai thứ đối lập tạo nên cặp đôi chính là hai 二. • Chữ 虎: Hình con thú vằn (虍) có chân (几) mạnh mẽ, vua của rừng xanh, con hổ (虎). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).