Danh sách từ vựng
20 từDANH TỪ
thầy giáo, cô giáo, giáo viên.
老师好!
Em chào thầy/cô ạ!
TỪ XƯNG HÔ
thầy/cô (từ xưng hô tôn trọng đối với người dạy học hoặc người có chuyên môn cao).
李老师,您请坐。
Thầy Lý, mời thầy ngồi.
DANH TỪ
du học sinh, lưu học sinh (sinh viên nước ngoài).
我是来中国学汉语的留学生。
Tôi là du học sinh đến Trung Quốc học tiếng Hán.
DANH TỪ
nhà ăn, căng tin (trong trường học, cơ quan, nhà máy).
我们中午去食堂吃饭吧。
Trưa nay chúng ta đến nhà ăn ăn cơm đi.
DANH TỪ
quả táo, trái bom (phương ngữ miền Nam).
一个苹果。
Một quả táo.
DANH TỪ (BRAND)
hãng Apple (điện thoại iPhone, máy tính Mac...).
苹果手机
Điện thoại Apple (iPhone).
DANH TỪ
bác sĩ, thầy thuốc (người làm nghề chữa bệnh).
如果不舒服,就要及时去看医生。
Nếu không khỏe thì phải đi khám bác sĩ kịp thời.
DANH TỪ
giám đốc, quản lý, trưởng phòng (người phụ trách quản lý một bộ phận hoặc công ty).
他是我们公司的经理。
Ông ấy là giám đốc của công ty chúng tôi.



















