Lĩnh vực Kỹ thuật và Công nghệ thông tin

数据库管理员
Audio Audio
Từ: 数据库管理员
Nghĩa: Nhân viên quản lý dữ liệu
Phiên âm: shùjùkù guǎnlǐ yuán
Hán việt: sác cư khố quản lí viên
shùjùkùguǎnlǐyuán
数据库管理员
fùzé
负责
quèbǎo
确保
shùjùkù
数据库
de
ānquán
安全
wěndìng
稳定。
The database administrator is responsible for ensuring the security and stability of the database.
Người quản trị cơ sở dữ liệu chịu trách nhiệm bảo đảm an toàn và ổn định cho cơ sở dữ liệu.
gōngsī
公司
zhèng
xúnzhǎo
寻找
yīwèi
一位
jīngyànfēngfù
经验丰富
de
shùjùkùguǎnlǐyuán
数据库管理员
The company is looking for an experienced database administrator.
Công ty đang tìm kiếm một người quản trị cơ sở dữ liệu có kinh nghiệm.
程序员
Audio Audio
Từ: 程序员
Nghĩa: Lập trình viên
Phiên âm: chéngxù yuán
Hán việt: trình tự viên
de
péngyǒu
朋友
shì
yígè
一个
chéngxùyuán
程序员
My friend is a programmer.
Bạn tôi là một lập trình viên.
chéngxùyuán
程序员
jīngcháng
经常
jiābān
加班。
Programmers often work overtime.
Lập trình viên thường xuyên làm thêm giờ.
网页开发员
Audio Audio
Từ: 网页开发员
Nghĩa: Nhân viên phát triển mạng
Phiên âm: wǎngyè kāifā yuán
Hán việt: võng hiệt khai phát viên
wǒmen
我们
gōngsī
公司
zhèngzài
正在
xúnzhǎo
寻找
yīwèi
一位
jīngyànfēngfù
经验丰富
de
wǎngyè
网页
kāifā
开发
yuán
员。
Our company is looking for an experienced web developer.
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm một nhân viên phát triển web có kinh nghiệm.
wǎngyè
网页
kāifā
开发
yuán
zhǎngwò
掌握
HTML
HTML
,
,
CSS
CSS
JavaScript
JavaScript。
A web developer needs to master HTML, CSS, and JavaScript.
Nhân viên phát triển web cần nắm vững HTML, CSS và JavaScript.
网页设计师
Audio Audio
Từ: 网页设计师
Nghĩa: Nhân viên thiết kế mạng
Phiên âm: wǎngyè shèjì shī
Hán việt: võng hiệt thiết kê sư
wǎngyè
网页
shèjìshī
设计师
xūyào
需要
jùbèi
具备
liánghǎo
良好
de
měishù
美术
jīchǔ
基础
chuàngxīn
创新
sīwéi
思维。
Web designers need to have a good foundation in art and creative thinking.
Nhà thiết kế web cần phải có nền tảng nghệ thuật tốt và tư duy sáng tạo.
zhège
这个
gōngsī
公司
zhèngzài
正在
xúnzhǎo
寻找
jīngyànfēngfù
经验丰富
de
wǎngyè
网页
shèjìshī
设计师。
The company is looking for experienced web designers.
Công ty này đang tìm kiếm những nhà thiết kế web có kinh nghiệm.
软件开发员
Audio Audio
Từ: 软件开发员
Nghĩa: Nhân viên phát triển phần mềm
Phiên âm: ruǎnjiàn kāifā yuán
Hán việt: nhuyễn kiện khai phát viên
ruǎnjiànkāifā
软件开发
yuán
fùzé
负责
biānxiě
编写
dàimǎ
代码。
The software developer is responsible for writing code.
Nhà phát triển phần mềm chịu trách nhiệm viết mã.
wǒmen
我们
gōngsī
公司
zhèngzài
正在
xúnzhǎo
寻找
yǒu
jīngyàn
经验
de
ruǎnjiànkāifā
软件开发
yuán
员。
Our company is looking for experienced software developers.
Công ty chúng tôi đang tìm kiếm những nhà phát triển phần mềm có kinh nghiệm.