
他
是
一个
优秀
的
篮球
运动员。
He is an excellent basketball player.
Anh ấy là một cầu thủ bóng rổ xuất sắc.
从前,
她
是
一名
优秀
的
舞者。
Once upon a time, she was an excellent dancer.
Ngày xưa, cô ấy là một vũ công xuất sắc.
他
以往
的
表现
非常
优秀。
His past performance was very excellent.
Màn trình diễn trước đây của anh ấy rất xuất sắc.
复习
前学过
的
内容
很
重要。
Reviewing previously learned content is very important.
Ôn tập nội dung đã học trước đó rất quan trọng.
考试
前
你
需要
复习。
You need to review before the exam.
Trước kỳ thi bạn cần ôn tập.
为了
明天
的
测验,
我们
现在
应该
复习。
We should revise now for tomorrow's quiz.
Để chuẩn bị cho bài kiểm tra ngày mai, bây giờ chúng ta nên ôn tập.
通过
努力学习,
他
最终
得到
好分。
By studying hard, he finally got good grades.
Thông qua việc học tập chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được điểm số tốt.
如果
你
想
在
考试
中
得到
好分,
你
就
需要
提前准备。
If you want to get good grades in the exam, you need to prepare in advance.
Nếu bạn muốn đạt điểm cao trong kỳ thi, bạn cần phải chuẩn bị trước.
得到
好分
不
只是
天赋,
更
多
的
是
日积月累
的
努力。
Getting good grades is not just about talent, but more about daily efforts accumulated over time.
Đạt được điểm số tốt không chỉ là tài năng mà còn là kết quả của sự nỗ lực hàng ngày.
我们
通过
对比
两个
版本
的
文件
得到
差分。
We get the difference by comparing two versions of the file.
Chúng tôi nhận được sự khác biệt bằng cách so sánh hai phiên bản của tệp.
通过
分析
代码
的
得到
差分,
我们
可以
快速
定位问题。
By analyzing the code differences, we can quickly pinpoint the problem.
Bằng cách phân tích sự khác biệt của mã, chúng tôi có thể nhanh chóng xác định vấn đề.
得到
差分
后,
他们
决定
回滚
到
之前
的
版本。
After getting the difference, they decided to roll back to a previous version.
Sau khi nhận được sự khác biệt, họ quyết định quay trở lại phiên bản trước.
妈妈
对
我
的
成绩
很
高兴。
Mom is very pleased with my grades.
Mẹ rất vui với kết quả học tập của tôi.
虽然
我
努力学习,
但
成绩
还是
不
理想。
Although I study hard, the results are still not ideal.
Mặc dù tôi học hành chăm chỉ nhưng kết quả vẫn không như mong đợi.
成绩
是
努力
的
反映。
Results reflect hard work.
Kết quả là phản ánh của sự cố gắng.
请
在
活动
册上
签名。
Please sign on the activity book.
Hãy ký tên lên cuốn sách hoạt động.
学校
为
每位
学生
准备
了
一个
活动
册。
The school has prepared an activity book for each student.
Nhà trường đã chuẩn bị một cuốn sách hoạt động cho mỗi học sinh.
这个
活动
册
包含
很多
有趣
的
游戏
和
挑战。
This activity book includes many interesting games and challenges.
Cuốn sách hoạt động này bao gồm nhiều trò chơi và thử thách thú vị.
所有
学生
必须
穿
校服。
All students must wear uniforms.
Tất cả học sinh phải mặc đồng phục.
他
穿
校服
的
样子
很帅。
He looks very handsome in his uniform.
Anh ấy trông rất đẹp trai khi mặc đồng phục.
穿
校服
可以
增强
学校
的
凝聚力。
Wearing uniforms can enhance the cohesion of the school.
Việc mặc đồng phục có thể tăng cường sự đoàn kết trong trường.
请
把
你
的
练习册
拿给
我
看看。
Please give me your workbook to look at.
Làm ơn đưa tập bài tập của bạn cho tôi xem.
我
的
练习册
丢
了,
我该
怎么办?
My workbook is lost, what should I do?
Tập bài tập của tôi đã bị mất, tôi phải làm sao bây giờ?
这本
练习册
里
有
很多
有趣
的
练习。
There are a lot of interesting exercises in this workbook.
Trong cuốn tập bài tập này có rất nhiều bài tập thú vị.
违反
规则
的
后果
是
非常
严重
的。
The consequences of breaking the rules are very serious.
Hậu quả của việc vi phạm quy tắc là rất nghiêm trọng.
他
因为
违反
规则
而
被
学校
处罚。
He was punished by the school for breaking the rules.
Anh ấy bị nhà trường phạt do vi phạm quy tắc.
公司
对
违反
规则
的
员工
将
采取
严厉
的
措施。
The company will take strict measures against employees who violate the rules.
Công ty sẽ áp dụng biện pháp nghiêm khắc đối với nhân viên vi phạm quy tắc.
我们
需要
为
下个月
的
集会
做好
准备。
We need to prepare for the assembly next month.
Chúng ta cần phải chuẩn bị cho cuộc集会 trong tháng tới.
这次
集会
主题
是
环境保护。
The theme of this gathering is environmental protection.
Chủ đề của cuộc集会 lần này là bảo vệ môi trường.
全体
员工
必须
参加
明天
的
集会。
All staff must attend the meeting tomorrow.
Tất cả nhân viên phải tham dự cuộc集会 ngày mai.
Bình luận