Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 53
1 / 30
0 đã thuộc
30 còn lại
0 chưa thuộc
口
kǒu
口
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
miệng, cái miệng
Chữ Hán口
Phiên âmkǒu
Nghĩamiệng, cái miệng
Hán Việtkhẩu
zhāng张kāi开zuǐ嘴kǒu口。
Há miệng ra.
kǒu口shì是xīn心fēi非
Khẩu thị tâm phi (Miệng nói đúng/tốt nhưng trong lòng nghĩ sai/xấu - Giả tạo).
Nhấn để lật lại