Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 65
1 / 1
0 đã thuộc
1 còn lại
0 chưa thuộc
齿
chǐ
齿
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
răng, bánh răng
Chữ Hán齿
Phiên âmchǐ
Nghĩarăng, bánh răng
Hán Việtxỉ
tā他de的yá chǐ牙齿yòu又bái白yòu又zhěng qí整齐。
Răng của anh ấy vừa trắng vừa đều.
jī qì机器lǐ里de的chǐ齿lún轮huài坏le了,xū yào需要gēng更huàn换。
Bánh răng trong máy bị hỏng rồi, cần phải thay mới.
Nhấn để lật lại