Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Flash Card Từ Vựng - Bài 56
1 / 28
0 đã thuộc
28 còn lại
0 chưa thuộc
竹
zhú
竹
Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
cây tre, cây trúc
Chữ Hán竹
Phiên âmzhú
Nghĩacây tre, cây trúc
Hán Việttrúc
xióng māo熊猫zuì最xǐ huan喜欢chī吃zhú zi竹子。
Gấu trúc thích ăn tre/trúc nhất.
zhè这bǎ把yǐ zi椅子shì是yòng用zhú zi竹子zuò做de的。
Cái ghế này được làm bằng tre.
Nhấn để lật lại