Flash Card Từ Vựng - Bài 67
1 / 1
0 đã thuộc
1 còn lại
0 chưa thuộc
龠

Nhấn để xem nghĩa và ví dụ
Nhấn để lật
sáo ba lỗ
Chữ Hán龠
Phiên âmyuè
Nghĩasáo ba lỗ
Hán Việtdược
古代有一种乐器叫龠,类似于笛子。
Thời cổ đại có một loại nhạc cụ gọi là sáo ba lỗ, tương tự như sáo trúc.
祭祀时,乐师吹奏着龠。
Khi tế lễ, các nhạc sư thổi sáo ba lỗ.
Nhấn để lật lại