Danh sách từ vựng
24 từDANH TỪ
trường mẫu giáo, nhà trẻ, trường mầm non.
我的女儿今年刚上幼儿园。
Con gái tôi năm nay vừa mới đi mẫu giáo.
DANH TỪ
Giáo dục mầm non, giáo dục trước tiểu học
学前教育对孩子很重要。
Giáo dục mầm non rất quan trọng với trẻ em.
DANH TỪ
trường trung học (bao gồm cả cấp 2 và cấp 3), trung học.
我在北京的一所中学读书。
Tôi đang học tại một trường trung học ở Bắc Kinh.
DANH TỪ
Trường cao đẳng dạy nghề
职业学院重视实践技能。
Trường cao đẳng nghề coi trọng kỹ năng thực hành.
DANH TỪ
Trường cao đẳng nghệ thuật
她考上了艺术学院。
Cô ấy đã thi đậu trường cao đẳng nghệ thuật.
DANH TỪ
Trường cao đẳng sư phạm
她毕业于师范学院。
Cô ấy tốt nghiệp trường cao đẳng sư phạm.
DANH TỪ
Trường cao đẳng kỹ thuật
技术学院开设编程课程。
Trường cao đẳng kỹ thuật mở khóa học lập trình.
DANH TỪ
Giáo dục thường xuyên
继续教育适合在职人员。
Giáo dục thường xuyên phù hợp với người đang đi làm.























