
到
了
T
型
交叉
路,
请
向右转。
At the T-junction, please turn right.
Khi đến ngã ba dạng chữ T, vui lòng rẽ phải.
T
型
交叉
路
的
设计
有利于
减少
交通事故。
The design of the T-junction helps to reduce traffic accidents.
Thiết kế của ngã ba dạng chữ T giúp giảm thiểu tai nạn giao thông.
T
型
交叉
路
前方
通常
会
设有
标志
提醒
驾驶者
减速。
There are usually signs before the T-junction to remind drivers to slow down.
Thường sẽ có biển báo trước ngã ba dạng chữ T để nhắc nhở tài xế giảm tốc độ.
紧急
车辆
拥有
优先
路权。
Emergency vehicles have priority on the road.
Xe cứu thương có quyền ưu tiên trên đường.
在
这个
交叉口,
自行车
拥有
优先
路权。
At this intersection, bicycles have the right of way.
Tại ngã tư này, xe đạp có quyền ưu tiên.
请
记住,
行人
总是
有
优先
路权。
Remember, pedestrians always have the right of way.
Hãy nhớ, người đi bộ luôn có quyền ưu tiên.
看到
前面
有
小孩,
司机
立刻
减速。
Seeing children ahead, the driver immediately slowed down.
Thấy có trẻ con phía trước, tài xế lập tức giảm tốc độ.
进入
学校
区域,
请
减速慢行。
Please slow down when entering the school area.
Khi vào khu vực trường học, vui lòng giảm tốc độ và đi chậm.
汽车
在
转弯
前
需要
减速。
The car needs to slow down before turning.
Ô tô cần phải giảm tốc độ trước khi rẽ.
这条
道路
是
双向交通。
This road has two-way traffic.
Con đường này là đường hai chiều.
双向交通
使得
车流
能够
更
灵活。
Two-way traffic makes vehicle flow more flexible.
Giao thông hai chiều giúp cho dòng xe cộ di chuyển linh hoạt hơn.
请
注意
双向交通
的
标志。
Please pay attention to the two-way traffic signs.
Vui lòng chú ý biển báo giao thông hai chiều.
双
车道
终点
前有
个
加油站。
There is a gas station before the end of the dual carriageway.
Có một trạm xăng trước điểm cuối của đường hai làn.
请
在
双
车道
终点
左转。
Please turn left at the end of the dual carriageway.
Hãy rẽ trái tại điểm cuối của đường hai làn.
双
车道
终点
附近
经常
发生
交通堵塞。
Traffic congestion often occurs near the end of the dual carriageway.
Gần điểm cuối của đường hai làn thường xuyên xảy ra tắc nghẽn giao thông.
这个
问题
让
我们
进入
了
一个
死胡同。
This issue has led us into a dead end.
Vấn đề này đã đưa chúng tôi vào một bế tắc.
我
觉得
我们
的
讨论
走进
了
死胡同。
I feel our discussion has gone into a dead end.
Tôi cảm thấy cuộc thảo luận của chúng ta đã đi vào ngõ cụt.
为了
避免
进入
死胡同,
我们
需要
另
找
一种
方法。
To avoid getting stuck in a dead end, we need to find another way.
Để tránh bị mắc kẹt trong một bế tắc, chúng ta cần tìm một phương pháp khác.
这个
超市
外面
有
几个
专门
为
残疾人
设计
的
停车位。
There are a few parking spots outside the supermarket specially designed for the disabled.
Bãi đậu xe bên ngoài siêu thị này có một số chỗ đậu xe dành riêng cho người khuyết tật.
请
留意,
残疾人
停车位
只供
持有
残疾人
证明
的
驾驶员
使用。
Please note that disabled parking spaces are only for drivers who have a disabled permit.
Xin lưu ý, chỗ đậu xe cho người khuyết tật chỉ dành cho những tài xế có giấy chứng nhận là người khuyết tật.
在
我们
的
商场,
残疾人
停车位
位于
入口
附近,
方便
访客
轻松
到达。
In our shopping mall, disabled parking spaces are located near the entrance for easy visitor access.
Tại trung tâm thương mại của chúng tôi, chỗ đậu xe dành cho người khuyết tật được đặt gần lối vào, thuận tiện cho khách hàng tiếp cận.
飞机
在
滑
路上
滑行。
The plane is taxiing on the runway.
Máy bay trượt trên đường băng.
因为
雨天,
滑路
变得
非常
滑。
Due to the rain, the runway became very slippery.
Vì trời mưa, đường trơn trượt.
滑路
的
维护
保证
了
航班
的
安全
起降。
The maintenance of the runway ensures the safe takeoff and landing of flights.
Việc bảo dưỡng đường băng đảm bảo sự an toàn khi cất và hạ cánh của các chuyến bay.
当
你
到达
环形交叉
路时,
请
注意
右侧
来车。
When you approach a roundabout, watch for cars from the right.
Khi bạn đến gần một vòng xuyến, hãy chú ý xe cộ từ bên phải.
环形交叉
路
的
设计
旨在
减少
交通拥堵。
The roundabout is designed to reduce traffic congestion.
Vòng xuyến được thiết kế nhằm giảm tắc nghẽn giao thông.
请
在
进入
环形交叉
路前
减速。
Slow down before you enter the roundabout.
Hãy giảm tốc độ trước khi bạn nhập vào vòng xuyến.
由于
硬
路肩
的
加固,
这条
道路
现在
更加
安全
了。
Because of the hard shoulder reinforcement, this road is now safer.
Do phần vai đường được cứng hóa, con đường này giờ đây đã trở nên an toàn hơn.
硬
路肩
不仅
能够
提高
行车
安全,
还
能
增加
道路
的
使用
年限。
Hardening the roadside not only improves driving safety but also extends the road's lifespan.
Việc làm cứng vai đường không chỉ có thể tăng cường an toàn khi lái xe mà còn có thể kéo dài tuổi thọ của đường.
许多
高速公路
都
设有
硬
路肩,
以
方便
紧急停车。
Many highways are equipped with hard shoulders for the convenience of emergency stopping.
Nhiều xa lộ đã được trang bị vai đường cứng để thuận tiện cho việc dừng xe khẩn cấp.
这条
路上
有
标志
禁止
掉头。
There is a no U-turn sign on this road.
Có biển báo cấm quay đầu trên con đường này.
请
注意,
前面
禁止
掉头。
Please note, no U-turns ahead.
Xin chú ý, phía trước cấm quay đầu.
如果
您
错过
了
目的地,
请
继续
前行,
因为
这里
禁止
掉头。
If you pass your destination, continue forward because U-turns are prohibited here.
Nếu bạn vượt qua điểm đến, hãy tiếp tục đi thẳng, vì nơi này cấm quay đầu.
在
这条
路上
是
禁止
超车
的。
Overtaking is prohibited on this road.
Trên con đường này, việc vượt xe là bị cấm.
看到
禁止
超车
的
标志
了吗?
Have you seen the no-overtaking sign?
Bạn đã thấy biển cấm vượt chưa?
为什么
有些
司机
忽视
禁止
超车
的
规定
呢?
Why do some drivers ignore the no-overtaking regulations?
Tại sao một số tài xế lại phớt lờ quy định cấm vượt?
这条
路
已经
禁止
过路,
请
绕道
行驶。
This road has been closed to traffic, please detour.
Con đường này đã được cấm đi qua, xin vui lòng đi đường vòng.
前方
禁止
过路,
所有
车辆
必须
停止。
No passage ahead, all vehicles must stop.
Cấm đi qua phía trước, tất cả các phương tiện phải dừng lại.
由于
施工,
禁止
过路。
Due to construction, passage is prohibited.
Do đang thi công, cấm đi qua.
这个
区域
明确
标志
着
禁止
鸣笛。
This area is clearly marked as no honking.
Khu vực này được đánh dấu rõ ràng là không được bấm còi.
尽管
看到
了
禁止
鸣笛
的
标志,
一些
司机
还是
忽略
它。
Despite seeing the no honking sign, some drivers ignore it.
Mặc dù thấy biển báo cấm bấm còi, một số tài xế vẫn bỏ qua nó.
为了
减少
噪音
污染,
该市
实施
了
禁止
鸣笛
的
规定。
To reduce noise pollution, the city has implemented a no honking rule.
Để giảm ô nhiễm tiếng ồn, thành phố này đã thực hiện quy định cấm bấm còi.
自从
这条
路
变宽
后,
交通流量
明显增加
了。
Since this road was widened, the traffic flow has obviously increased.
Kể từ khi con đường này được mở rộng, lượng giao thông rõ ràng đã tăng lên đáng kể.
路
变宽
之后,
这里
的
居民
出行
更加
方便
了。
After the road was widened, it became more convenient for the residents here to travel.
Sau khi con đường được mở rộng, việc đi lại của cư dân nơi đây trở nên thuận tiện hơn.
政府
决定
将
这条
老路
变宽,
以
缓解
交通
压力。
The government decided to widen this old road to relieve traffic pressure.
Chính phủ quyết định mở rộng con đường cũ này để giảm bớt áp lực giao thông.
请
关注
路标,
不要
走
错路。
Please pay attention to the road signs, don't go the wrong way.
Vui lòng chú ý đến biển báo, đừng đi lạc đường.
这个
路标
指向
市中心。
This sign points towards the city center.
Biển báo này chỉ hướng về trung tâm thành phố.
他
因为
没有
注意
路标
而
迷路
了。
He got lost because he didn't pay attention to the road signs.
Anh ấy đã lạc đường vì không chú ý đến biển báo.
这条
公路
的
速度限制
是
60
公里
/
小时。
The speed limit on this road is 60 km/h.
Giới hạn tốc độ trên con đường này là 60 km/h.
超过
速度限制
将会
被
罚款。
Exceeding the speed limit will result in a fine.
Việc vượt quá giới hạn tốc độ sẽ bị phạt tiền.
请
遵守
速度限制
以
确保
行车
安全。
Please adhere to the speed limit to ensure driving safety.
Hãy tuân thủ giới hạn tốc độ để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Bình luận